辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tranh cãi" (1件)

tranh cãi
日本語 動口論する、議論する
マイ単語
Họ đã tranh cãi về vấn đề này suốt cả buổi sáng.
彼らはこの問題について午前中ずっと口論していました。

swap_horiz 類語検索結果 "tranh cãi" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tranh cãi" (7件)

Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
この問題は世論で議論を呼んでいる。
Khán giả la ó trọng tài khi ông đưa ra quyết định gây tranh cãi.
物議を醸す判定を下した審判に対し、観客はブーイングした。
Sự việc đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
その事件は地域社会で多くの議論を引き起こしました。
Đảng đối lập đã nắm quyền sau cuộc bầu cử đầy tranh cãi.
野党は論争の的となった選挙の後、政権を握った。
Họ đã tranh cãi về vấn đề này suốt cả buổi sáng.
彼らはこの問題について午前中ずっと口論していました。
Phát ngôn của cô ấy đã gây ra nhiều tranh cãi trên mạng xã hội.
彼女の発言はソーシャルメディアで多くの論争を引き起こしました。
Cuộc tranh cãi đã bùng lên thành một cuộc xung đột lớn.
その議論は大きな紛争に発展しました。